BXH bóng đá cúp trẻ Sao Paulo 2024 mới nhất hôm nay

Bảng xếp hạng bóng đá trực tuyến cúp trẻ Sao Paulo

Bộ lọc tìm kiếm
Chọn giải đấu
Chọn Quốc gia
Tỷ lệ
Chỉ hiển thị trận đấu có Tỷ lệ
setting
Cài Đặt
Thứ tự trận đấu
Thời gian
Giải đấu
Hiển thị TL
Hiển thị trang
Thông báo
Tất cả
Đã yêu thích
Chuông bàn thắng mới
Âm thanh đội nhà
Sound 1
Sound 2
Sound 3
Âm thanh đội khách
Sound 1
Sound 2
Sound 3
Báo thẻ có thẻ
Mũi giờ
Loại TL kèo
Bảng A
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Botafogo-SP (Youth) Botafogo-SP (Youth)
3
2
0
1
6
6
2
Sfera Youth Sfera Youth
3
2
0
1
1
6
3
America RN (Youth) America RN (Youth)
3
1
1
1
0
4
4
Nacional Fast Club Youth Nacional Fast Club Youth
3
0
1
2
-7
1
Bảng B
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Atletico Mineiro Youth Atletico Mineiro Youth
3
3
0
0
8
9
2
Floresta CE Youth Floresta CE Youth
3
1
1
1
-1
4
3
SKA Brasil Youth SKA Brasil Youth
3
1
0
2
5
3
4
Timon ECMA Youth Timon ECMA Youth
3
0
1
2
-12
1
Bảng C
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
CR Flamengo (RJ) (Youth) CR Flamengo (RJ) (Youth)
3
3
0
0
4
9
2
EC Sao Jose RS (Youth) EC Sao Jose RS (Youth)
3
2
0
1
2
6
3
Gremio Osasco Audax Youth Gremio Osasco Audax Youth
3
1
0
2
-3
3
4
Sao Bento SP (Youth) Sao Bento SP (Youth)
3
0
0
3
-3
0
Bảng D
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
XV de Piracicaba (Youth) XV de Piracicaba (Youth)
3
2
0
1
2
6
2
Nautico PE (Youth) Nautico PE (Youth)
3
2
0
1
1
6
3
Trindade AC Youth Trindade AC Youth
3
1
0
2
-1
3
4
Sharjah SP Youth Sharjah SP Youth
3
1
0
2
-2
3
Bảng E
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
RB Bragantino Youth RB Bragantino Youth
3
3
0
0
5
9
2
Guaratingueta U20 Guaratingueta U20
3
1
1
1
0
4
3
Bahia (Youth) Bahia (Youth)
3
0
2
1
-1
2
4
Joinville SC Youth Joinville SC Youth
3
0
1
2
-4
1
Bảng F
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Cuiaba (MT) (Youth) Cuiaba (MT) (Youth)
3
2
1
0
5
7
2
Taubate (Youth) Taubate (Youth)
3
1
2
0
1
5
3
Inter de Limeira (Youth) Inter de Limeira (Youth)
3
1
1
1
1
4
4
Patriotas PR Youth Patriotas PR Youth
3
0
0
3
-7
0
Bảng G
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Aster Brasil Youth Aster Brasil Youth
3
2
1
0
5
7
2
Sport Club Recife Youth Sport Club Recife Youth
3
2
1
0
2
7
3
Santo Andre (Youth) Santo Andre (Youth)
3
1
0
2
-1
3
4
Cruzeiro Arapiraca U20 Cruzeiro Arapiraca U20
3
0
0
3
-6
0
Bảng H
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Palmeiras (Youth) Palmeiras (Youth)
3
3
0
0
14
9
2
OSTO youth team OSTO youth team
3
2
0
1
4
6
3
Uniao Harmonia U20 Uniao Harmonia U20
3
0
1
2
-7
1
4
Queimadense PB Youth Queimadense PB Youth
3
0
1
2
-11
1
Group I
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Juventude (Youth) Juventude (Youth)
3
3
0
0
8
9
2
EC Sao Bernardo U20 EC Sao Bernardo U20
3
1
1
1
-2
4
3
Portuguesa Santista U20 Portuguesa Santista U20
3
1
0
2
-1
3
4
Vitoria da Conquista BA Youth Vitoria da Conquista BA Youth
3
0
1
2
-5
1
Group J
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Santos (Youth) Santos (Youth)
3
3
0
0
11
9
2
Agua Santa SP Youth Agua Santa SP Youth
3
2
0
1
4
6
3
Nova Venecia ES Youth Nova Venecia ES Youth
3
1
0
2
-10
3
4
Remo PA (Youth) Remo PA (Youth)
3
0
0
3
-5
0
Group K
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Portuguesa (Youth) Portuguesa (Youth)
3
3
0
0
9
9
2
Madureira Youth Madureira Youth
3
2
0
1
-1
6
3
Goias (Youth) Goias (Youth)
3
1
0
2
0
3
4
Uniao Suzano Youth Uniao Suzano Youth
3
0
0
3
-8
0
Group L
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Cruzeiro (Youth) Cruzeiro (Youth)
3
2
1
0
10
7
2
Nova Mutum MT Youth Nova Mutum MT Youth
3
2
1
0
6
7
3
Capital TO Youth Capital TO Youth
3
1
0
2
-4
3
4
Uniao Mogi Youth Uniao Mogi Youth
3
0
0
3
-12
0
Group M
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Vasco da Gama (Youth) Vasco da Gama (Youth)
3
2
1
0
3
7
2
EC Macapa AP Youth EC Macapa AP Youth
3
1
2
0
4
5
3
Flamengo-SP (Youth) Flamengo-SP (Youth)
3
1
1
1
3
4
4
Potyguar CN RN U20 Potyguar CN RN U20
3
0
0
3
-10
0
Group N
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Ibrachina Youth Ibrachina Youth
3
2
1
0
6
7
2
Vitoria Salvador (Youth) Vitoria Salvador (Youth)
3
1
2
0
1
5
3
CSA U20 CSA U20
3
1
1
1
0
4
4
Picos PI  (Youth) Picos PI (Youth)
3
0
0
3
-7
0
Group O
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Coritiba PR (Youth) Coritiba PR (Youth)
3
3
0
0
9
9
2
Juventus-AC (Youth) Juventus-AC (Youth)
3
2
0
1
0
6
3
Monte Azul SP (Youth) Monte Azul SP (Youth)
3
1
0
2
-4
3
4
Canaa/BA Youth Canaa/BA Youth
3
0
0
3
-5
0
Group P
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Avai (Youth) Avai (Youth)
3
3
0
0
4
9
2
Retro FC Brasil U20 Retro FC Brasil U20
3
2
0
1
2
6
3
Nacional AC SP (Youth) Nacional AC SP (Youth)
3
0
1
2
-2
1
4
Sao Caetano (Youth) Sao Caetano (Youth)
3
0
1
2
-4
1
Bảng A
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Tanabi SP (Youth) Tanabi SP (Youth)
3
2
1
0
5
7
2
Ponte Preta (Youth) Ponte Preta (Youth)
3
1
2
0
1
5
3
Vila Nova (Youth) Vila Nova (Youth)
3
1
0
2
0
3
4
Atletica Gloriense/SE Youth Atletica Gloriense/SE Youth
3
0
1
2
-6
1
Bảng B
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Catanduva/SP Youth Catanduva/SP Youth
3
2
1
0
2
7
2
Atletico Paranaense (Youth) Atletico Paranaense (Youth)
3
2
0
1
9
6
3
Portuguesa RJ Youth Portuguesa RJ Youth
3
1
1
1
2
4
4
Sparta TO Youth Sparta TO Youth
3
0
0
3
-13
0
Bảng C
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Coimbra MG Youth Coimbra MG Youth
3
2
1
0
9
7
2
Mirassol FC Youth Mirassol FC Youth
3
1
2
0
1
5
3
ABC FC RN (Youth) ABC FC RN (Youth)
3
0
2
1
-5
2
4
Gremio Sampaio (Youth) Gremio Sampaio (Youth)
3
0
1
2
-5
1
Bảng D
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Gremio (Youth) Gremio (Youth)
3
3
0
0
16
9
2
Figueirense SC (Youth) Figueirense SC (Youth)
3
2
0
1
-3
6
3
Serra Branca PB Youth Serra Branca PB Youth
3
1
0
2
-6
3
4
Inter Bebedouro SP Youth Inter Bebedouro SP Youth
3
0
0
3
-7
0
Bảng E
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Botafogo RJ (Youth) Botafogo RJ (Youth)
3
3
0
0
3
9
2
Tiradentes PI U20 Tiradentes PI U20
3
2
0
1
3
6
3
Francana Youth Francana Youth
3
1
0
2
-2
3
4
Rio Claro (Youth) Rio Claro (Youth)
3
0
0
3
-4
0
Bảng F
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Chapecoense (Youth) Chapecoense (Youth)
3
2
1
0
3
7
2
Gremio Novorizontin (Youth) Gremio Novorizontin (Youth)
3
1
2
0
2
5
3
Jacuipense BA Youth Jacuipense BA Youth
3
1
1
1
-1
4
4
Comercial SP Youth Comercial SP Youth
3
0
0
3
-4
0
Bảng G
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Ferroviaria SP (Youth) Ferroviaria SP (Youth)
3
3
0
0
8
9
2
Sao Paulo (Youth) Sao Paulo (Youth)
3
2
0
1
4
6
3
Porto Vitoria U20 Porto Vitoria U20
3
1
0
2
-7
3
4
Carajas PA Youth Carajas PA Youth
3
0
0
3
-5
0
Bảng H
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Ceara (Youth) Ceara (Youth)
3
3
0
0
6
9
2
Gama DF (Youth) Gama DF (Youth)
3
2
0
1
1
6
3
Atletico Rondoniense (Youth) Atletico Rondoniense (Youth)
3
1
0
2
-1
3
4
Lemense-SP (Youth) Lemense-SP (Youth)
3
0
0
3
-6
0
Group I
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Atletico GO (Youth) Atletico GO (Youth)
3
3
0
0
5
9
2
Guarani SP (Youth) Guarani SP (Youth)
3
2
0
1
4
6
3
Operario Ferroviario PR Youth Operario Ferroviario PR Youth
3
1
0
2
-2
3
4
Tupa SP Youth Tupa SP Youth
3
0
0
3
-7
0
Group J
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Corinthians Paulista (Youth) Corinthians Paulista (Youth)
3
2
1
0
7
7
2
Marilia (Youth) Marilia (Youth)
3
1
1
1
-1
4
3
Bangu U20 Bangu U20
3
1
0
2
0
3
4
Ji-Parana RO Youth Ji-Parana RO Youth
3
1
0
2
-6
3
Group K
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Fortaleza (Youth) Fortaleza (Youth)
3
3
0
0
5
9
2
CRB (Youth) CRB (Youth)
3
2
0
1
2
6
3
Vocem SP Youth Vocem SP Youth
3
0
1
2
-3
1
4
Castanhal (Youth) Castanhal (Youth)
3
0
1
2
-4
1
Group L
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
XV de Jau (Youth) XV de Jau (Youth)
3
3
0
0
6
9
2
Internacional RS U20 Internacional RS U20
3
2
0
1
6
6
3
Velo Clube Youth Velo Clube Youth
3
1
0
2
-1
3
4
Santa Cruz(SE) Youth Santa Cruz(SE) Youth
3
0
0
3
-11
0
Group M
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Fluminense RJ (Youth) Fluminense RJ (Youth)
3
2
0
1
3
6
2
GD Saocarlense Youth GD Saocarlense Youth
3
1
2
0
1
5
3
Lagarto Youth Lagarto Youth
3
1
1
1
0
4
4
Sao Raimundo-RR Youth Sao Raimundo-RR Youth
3
0
1
2
-4
1
Group N
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Criciuma SC (Youth) Criciuma SC (Youth)
3
3
0
0
7
9
2
Ituano (Youth) Ituano (Youth)
3
2
0
1
1
6
3
Itapirense Youth Itapirense Youth
3
0
1
2
-3
1
4
Uniclinic Atletico Cearense CE Youth Uniclinic Atletico Cearense CE Youth
3
0
1
2
-5
1
Group O
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Capital DF (Youth) Capital DF (Youth)
3
2
1
0
4
7
2
America MG (Youth) America MG (Youth)
3
0
3
0
0
3
3
Comercial Tiete SP Youth Comercial Tiete SP Youth
3
0
2
1
-2
2
4
Ivinhema MS Youth Ivinhema MS Youth
3
0
2
1
-2
2
Group P
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Hệ số
Điểm
1
Desportivo Brasil Youth Desportivo Brasil Youth
3
3
0
0
8
9
2
Capivariano FC SP Youth Capivariano FC SP Youth
3
2
0
1
3
6
3
Santa Cruz PE U20 Santa Cruz PE U20
3
1
0
2
-2
3
4
Rio Branco AC (Youth) Rio Branco AC (Youth)
3
0
0
3
-9
0

BXH cúp trẻ Sao Paulo hôm nay mới nhất. Bảng xếp hạng bóng đá cúp trẻ Sao Paulo trực tiếp của các đội bóng sẽ được cập nhật đầy đủ và chính xác trên bongdaso.io.

BXH bóng đá cúp trẻ Sao Paulo 2023 trực tuyến hôm nay và ngày mai

Theo dõi cập nhật đầy đủ BXH cúp trẻ Sao Paulo nhanh nhất hôm nay 28/05/2024 . BXH bóng đá cúp trẻ Sao Paulo được update liên tục ngay cả khi trận đấu đang diễn ra.

Xem ngay bảng xếp hạng bóng đá sớm nhất tại Bóng đá số.